有形資本

hữu hình tư bổn

Hán Việt: hữu hình tư bổn

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (hình) + (tư) + (bổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有形資本 ǒuxíng zīběn n. <com.> material capital; tangible assets