有影響地 hữu ảnh hưởng địa Hán Việt: hữu ảnh hưởng địa Tổng quan xem influential Cấu tạo: 有 (hữu) + 影 (ảnh) + 響 (hưởng) + 地 (địa)Hán Việthữu ảnh hưởng địaCấu tạo有 + 影 + 響 + 地 · hữu + ảnh + hưởng + địa nghĩa thành phần: hữu + ảnh + hưởng + địa Nghĩa ViệtCihui xem influential