有待不定 hữu đãi bất định Hán Việt: hữu đãi bất định Tổng quan hữu đãi bất định (術語)有待之身,無常也。☸ Cấu tạo: 有 (hữu) + 待 (đãi) + 不 (bất) + 定 (định)Hán Việthữu đãi bất địnhCấu tạo有 + 待 + 不 + 定 · hữu + đãi + bất + định nghĩa thành phần: hữu + đãi + bất + định Nghĩa ViệtCihui hữu đãi bất định (術語)有待之身,無常也。☸