有待商榷 yǒu dài shāng què · hữu đãi thương các Hán Việt: hữu đãi thương các · Pinyin: yǒu dài shāng què Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 待 (đãi) + 商 (thương) + 榷 (các)Pinyinyǒu dài shāng quèHán Việthữu đãi thương cácCấu tạo有 + 待 + 商 + 榷 · hữu + đãi + thương + các nghĩa thành phần: hữu + đãi + thương + các