有待改正 hữu đãi cải chánh Hán Việt: hữu đãi cải chánh Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 待 (đãi) + 改 (cải) + 正 (chánh)Hán Việthữu đãi cải chánhCấu tạo有 + 待 + 改 + 正 · hữu + đãi + cải + chánh nghĩa thành phần: hữu + đãi + cải + chánh Nghĩa EngCihui under correction