有待转变

hữu đãi chuyển biến

Hán Việt: hữu đãi chuyển biến

Tổng quan

hữu đãi chuyển biến (術語)有待之身可以轉變也。☸

Cấu tạo: (hữu) + (đãi) + (chuyển) + (biến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hữu đãi chuyển biến (術語)有待之身可以轉變也。☸