有微齒的 hữu vi xỉ đích Hán Việt: hữu vi xỉ đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 微 (vi) + 齒 (xỉ) + 的 (đích)Hán Việthữu vi xỉ đíchCấu tạo有 + 微 + 齒 + 的 · hữu + vi + xỉ + đích nghĩa thành phần: hữu + vi + xỉ + đích Nghĩa EngCihui microdont