有德無過

hữu đức vô quá

Hán Việt: hữu đức vô quá

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (đức) + (vô) + (quá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有德無過 ǒudéwúguò f.e. be virtuous and without fault