有心無力

yǒu xīn wú lì hữu tâm vô lực

Hán Việt: hữu tâm vô lực · Pinyin: yǒu xīn wú lì

Tổng quan

hữu tâm vô lực: có lòng mà không có sức

Cấu tạo: (hữu) + (tâm) + (vô) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hữu tâm vô lực: có lòng mà không có sức

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雖然有意幫忙,卻沒有能力解決事情。如:「對於她所託付的事,我是有心無力啊!」唐.呂温〈經河源軍漢村作〉詩:「金湯天險長全設,伏臘華風亦暗存。暫駐單車空下淚,有心無力復何言。」

Eng

  • Cihui 有心無力 ǒuxīnwúlì f.e. strong in will but weak in power