有心眼兒

hữu tâm nhãn nhi

Hán Việt: hữu tâm nhãn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (tâm) + (nhãn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有心眼兒 ǒu xīnyǎnr ►See yǒu xīnyǎn