有心眼兒 hữu tâm nhãn nhi Hán Việt: hữu tâm nhãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 心 (tâm) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Hán Việthữu tâm nhãn nhiCấu tạo有 + 心 + 眼 + 兒 · hữu + tâm + nhãn + nhi nghĩa thành phần: hữu + tâm + nhãn + nhi Nghĩa EngCihui 有心眼兒 ǒu xīnyǎnr ►See yǒu xīnyǎn