有志無時 yǒu zhì wú shí · hữu chí vô thì Hán Việt: hữu chí vô thì · Pinyin: yǒu zhì wú shí Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 志 (chí) + 無 (vô) + 時 (thì)Pinyinyǒu zhì wú shíHán Việthữu chí vô thìCấu tạo有 + 志 + 無 + 時 · hữu + chí + vô + thì nghĩa thành phần: hữu + chí + vô + thì