有志難酬

yǒu zhì nán chóu hữu chí nan thù

Hán Việt: hữu chí nan thù · Pinyin: yǒu zhì nán chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (chí) + (nan) + (thù)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 懷有高遠的志向卻難以實現。元.無名氏《九世同居》第二折:「有一等要讀書的家私薄,更無錢辦束脩,因此上有志難酬。」