有性世代 hữu tính thế đại Hán Việt: hữu tính thế đại Tổng quan (sinh học) thế hệ hữu tính Cấu tạo: 有 (hữu) + 性 (tính) + 世 (thế) + 代 (đại)Hán Việthữu tính thế đạiCấu tạo有 + 性 + 世 + 代 · hữu + tính + thế + đại nghĩa thành phần: hữu + tính + thế + đại Nghĩa ViệtCihui (sinh học) thế hệ hữu tính