有性繁殖

yǒu xìng fán zhí hữu tính phồn thực

Hán Việt: hữu tính phồn thực · Pinyin: yǒu xìng fán zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (tính) + (phồn) + (thực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由雌雄兩配偶子的結合,而生成新個體的方法。雌雄兩配偶子配合後所生成的合體物,在高等植物即為種子。