有恃不恐

yǒu shì bù kǒng hữu thị bất khủng

Hán Việt: hữu thị bất khủng · Pinyin: yǒu shì bù kǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thị) + (bất) + (khủng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「有恃無恐」。見「有恃無恐」條。01.宋.蘇軾〈祭歐陽文忠公文〉:「君子有所恃而不恐,小人有所畏而不為。」<br>

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恃:倚仗。有所依靠而不害怕。