有惡臭的

hữu ác xú đích

Hán Việt: hữu ác xú đích

Tổng quan

hôi thối, hôi hám hôi thối hôi, nặng mùi xông mùi hôi; bốc hơi độc (thuộc) bệnh dịch; nguy hại như bệnh dịch, (nghĩa bóng) độc hại có mùi dê đực, hôi đầy virut; độc, (thực vật học) có mùi thối

Cấu tạo: (hữu) + (ác) + (xú) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hôi thối, hôi hám hôi thối hôi, nặng mùi xông mùi hôi; bốc hơi độc (thuộc) bệnh dịch; nguy hại như bệnh dịch, (nghĩa bóng) độc hại có mùi dê đực, hôi đầy virut; độc, (thực vật học) có mùi thối