有情世间

hữu tình thế gian

Hán Việt: hữu tình thế gian

Tổng quan

hữu tình thế gian (界名)二世間之一。見世間條。☸

Cấu tạo: (hữu) + (tình) + (thế) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hữu tình thế gian (界名)二世間之一。見世間條。☸