有情缘慈

hữu tình duyến từ

Hán Việt: hữu tình duyến từ

Tổng quan

hữu tình duyên từ (術語)見苦有情而起慈悲也。三種緣慈之一。☸

Cấu tạo: (hữu) + (tình) + (duyến) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hữu tình duyên từ (術語)見苦有情而起慈悲也。三種緣慈之一。☸