有想执著
hữu tưởng chấp trứ
Hán Việt: hữu tưởng chấp trứ
Tổng quan
hữu tưởng chấp trước (術語)人之感官所感知之事物,認為實有,於此寄心奪心之謂也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui hữu tưởng chấp trước (術語)人之感官所感知之事物,認為實有,於此寄心奪心之謂也。☸
Hán Việt: hữu tưởng chấp trứ
hữu tưởng chấp trước (術語)人之感官所感知之事物,認為實有,於此寄心奪心之謂也。☸