有意刁難

hữu ý điêu nan

Hán Việt: hữu ý điêu nan

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (ý) + (điêu) + (nan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有意刁難 ǒuyì diāonàn v.p. make things difficult for sb. on purpose