有意志地 hữu ý chí địa Hán Việt: hữu ý chí địa Tổng quan xem volition Cấu tạo: 有 (hữu) + 意 (ý) + 志 (chí) + 地 (địa)Hán Việthữu ý chí địaTừ loạitrạngCấu tạo有 + 意 + 志 + 地 · hữu + ý + chí + địa nghĩa thành phần: hữu + ý + chí + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 một cách có ý chíMainlandKaggle Zh-Vi volitionally Từ liên quan Gần nghĩa有意无意 · 有意义的 · 有意图的 · 有意思地 · 有意识地 · 有意识的 · 有意义 · 有意地