有意思地

hữu ý tư địa

Hán Việt: hữu ý tư địa

Tổng quan

một cách có ý nghĩa

Cấu tạo: (hữu) + (ý) + (tư) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một cách có ý nghĩa