有意識地 yǒu yì shì de · hữu ý thức địa Hán Việt: hữu ý thức địa · Pinyin: yǒu yì shì de Tổng quan có ý thức, cố ý Cấu tạo: 有 (hữu) + 意 (ý) + 識 (thức) + 地 (địa)Pinyinyǒu yì shì deHán Việthữu ý thức địaCấu tạo有 + 意 + 識 + 地 · hữu + ý + thức + địa nghĩa thành phần: hữu + ý + thức + địa Nghĩa ViệtCihui có ý thức, cố ý