有意阻撓 hữu ý trở nạo Hán Việt: hữu ý trở nạo Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 意 (ý) + 阻 (trở) + 撓 (nạo)Hán Việthữu ý trở nạoCấu tạo有 + 意 + 阻 + 撓 · hữu + ý + trở + nạo nghĩa thành phần: hữu + ý + trở + nạo Nghĩa EngCihui put the sand in the wheels