有感覺力

yǒu gǎn jué lì hữu cảm giác lực

Hán Việt: hữu cảm giác lực · Pinyin: yǒu gǎn jué lì

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (cảm) + (giác) + (lực)