有成分论

hữu thành phân luận

Hán Việt: hữu thành phân luận

Tổng quan

Cấu tạo: 有 (hữu) + 成 (thành) + 分 (phân) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành phần giai cấp
  • Biên soạn theory of class background

Eng

  • Cihui 有成分論 ǒuchéngfènlùn n. <PRC> theory of class background

Từ liên quan

Gần nghĩa

有成就的人 · 有成效的 · 有成功希望 · 有成功把握 · 有成就 · 有成效 · 有成果 · 有成见