有成分論 hữu thành phân luận Hán Việt: hữu thành phân luận Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 成 (thành) + 分 (phân) + 論 (luận)Hán Việthữu thành phân luậnCấu tạo有 + 成 + 分 + 論 · hữu + thành + phân + luận nghĩa thành phần: hữu + thành + phân + luận Nghĩa EngCihui 有成分論 ǒuchéngfènlùn n. <PRC> theory of class background