有成效的

yǒu chéng xiào dehữu thành hiệu đích

Hán Việt: hữu thành hiệu đích · Pinyin: yǒu chéng xiào de

Tổng quan

Cấu tạo: 有 (hữu) + 成 (thành) + 效 (hiệu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh lợi

Eng

  • Cihui successful

Đức

  • Handedict fruchtbar

Từ liên quan

Gần nghĩa

有成就的人 · 有成分论 · 有成功希望 · 有成功把握 · 有成就 · 有成效 · 有成果 · 有成见