有成效的 yǒu chéng xiào de · hữu thành hiệu đích Hán Việt: hữu thành hiệu đích · Pinyin: yǒu chéng xiào de Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 成 (thành) + 效 (hiệu) + 的 (đích)Pinyinyǒu chéng xiào deHán Việthữu thành hiệu đíchCấu tạo有 + 成 + 效 + 的 · hữu + thành + hiệu + đích nghĩa thành phần: hữu + thành + hiệu + đích Nghĩa EngCihui successful