有我無人 yǒu wǒ wú rén · hữu ngã vô nhân Hán Việt: hữu ngã vô nhân · Pinyin: yǒu wǒ wú rén Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 我 (ngã) + 無 (vô) + 人 (nhân)Pinyinyǒu wǒ wú rénHán Việthữu ngã vô nhânCấu tạo有 + 我 + 無 + 人 · hữu + ngã + vô + nhân nghĩa thành phần: hữu + ngã + vô + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 非常驕傲而輕視他人。如:「他總是一副趾高氣揚,有我無人的樣子。」