有戒心的 hữu giới tâm đích Hán Việt: hữu giới tâm đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 戒 (giới) + 心 (tâm) + 的 (đích)Hán Việthữu giới tâm đíchCấu tạo有 + 戒 + 心 + 的 · hữu + giới + tâm + đích nghĩa thành phần: hữu + giới + tâm + đích Nghĩa EngCihui cagey