有所不知

hữu sở bất tri

Hán Việt: hữu sở bất tri

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (sở) + (bất) + (tri)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不知道、不了解。《儒林外史》第一回:「頭翁,你有所不知。假如我為了事,老爺拿票子傳我,我怎敢不去!」

Eng

  • Cihui 有所不知 ǒusuǒbùzhī f.e. 1. be unaware of sth. 2. There are things which one doesn't know.