有所爲而爲

yǒu suǒ wéi ér wéi hữu sở vi nhi vi

Hán Việt: hữu sở vi nhi vi · Pinyin: yǒu suǒ wéi ér wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (sở) + (vi) + (nhi) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做好了计划才去做。