有所作爲

yǒu suǒ zuò wéi hữu sở tác vi

Hán Việt: hữu sở tác vi · Pinyin: yǒu suǒ zuò wéi

Tổng quan

(thành ngữ) đạt được điều gì đó đáng giá | đóng góp tích cực

Cấu tạo: (hữu) + (sở) + (tác) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) đạt được điều gì đó đáng giá | đóng góp tích cực

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 可以做事情,并能取得较大的成绩。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to achieve sth worthwhile; to make a positive contribution
  • Cihui 有所作為 ǒusuǒzuòwéi f.e. be about to achieve sth.