有所保留 hữu sở bảo lưu Hán Việt: hữu sở bảo lưu Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 所 (sở) + 保 (bảo) + 留 (lưu)Hán Việthữu sở bảo lưuCấu tạo有 + 所 + 保 + 留 · hữu + sở + bảo + lưu nghĩa thành phần: hữu + sở + bảo + lưu Nghĩa EngCihui pull punch