有所得的

hữu sở đắc đích

Hán Việt: hữu sở đắc đích

Tổng quan

đáng đọc (sách...); đáng làm (việc, nhiệm vụ...)

Cấu tạo: (hữu) + (sở) + (đắc) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đáng đọc (sách...); đáng làm (việc, nhiệm vụ...)