有才無命

yǒu cái wú mìng hữu tài vô mệnh

Hán Việt: hữu tài vô mệnh · Pinyin: yǒu cái wú mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (tài) + (vô) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有才能但遭遇不好。指不得志。

Eng

  • Cihui 有才無命 ǒucáiwúmìng f.e. be gifted but unlucky