有把傢伙 hữu bả gia hỏa Hán Việt: hữu bả gia hỏa Tổng quan người có tài Cấu tạo: 有 (hữu) + 把 (bả) + 傢 (gia) + 伙 (hỏa)Hán Việthữu bả gia hỏaCấu tạo有 + 把 + 傢 + 伙 · hữu + bả + gia + hỏa nghĩa thành phần: hữu + bả + gia + hỏa Nghĩa ViệtCihui người có tàiEngCihui 有把家伙 ǒu bǎ jiāhuo v.p. <coll.> have talent/skill