有把握地

hữu bả ác địa

Hán Việt: hữu bả ác địa

Tổng quan

chắc chắn, bảo đảm, an toàn, kiên cố, vững chắc, được bảo vệ, an ninh, an toàn, tin cậy được; yên tâm, giam giữ ở một nơi chắc chắn, buộc chặt, bó chặt, đóng chặt

Cấu tạo: (hữu) + (bả) + (ác) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chắc chắn, bảo đảm, an toàn, kiên cố, vững chắc, được bảo vệ, an ninh, an toàn, tin cậy được; yên tâm, giam giữ ở một nơi chắc chắn, buộc chặt, bó chặt, đóng chặt