有把握的 hữu bả ác đích Hán Việt: hữu bả ác đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 把 (bả) + 握 (ác) + 的 (đích)Hán Việthữu bả ác đíchCấu tạo有 + 把 + 握 + 的 · hữu + bả + ác + đích nghĩa thành phần: hữu + bả + ác + đích Nghĩa EngCihui certain