有摺痕的 hữu triệp ngân đích Hán Việt: hữu triệp ngân đích Tổng quan nhăn, nhàu Cấu tạo: 有 (hữu) + 摺 (triệp) + 痕 (ngân) + 的 (đích)Hán Việthữu triệp ngân đíchCấu tạo有 + 摺 + 痕 + 的 · hữu + triệp + ngân + đích nghĩa thành phần: hữu + triệp + ngân + đích Nghĩa ViệtCihui nhăn, nhàu