有抱負的 hữu bão phụ đích Hán Việt: hữu bão phụ đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 抱 (bão) + 負 (phụ) + 的 (đích)Hán Việthữu bão phụ đíchCấu tạo有 + 抱 + 負 + 的 · hữu + bão + phụ + đích nghĩa thành phần: hữu + bão + phụ + đích Nghĩa EngCihui aspiring