有招非議 hữu chiêu phi nghị Hán Việt: hữu chiêu phi nghị Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 招 (chiêu) + 非 (phi) + 議 (nghị)Hán Việthữu chiêu phi nghịCấu tạo有 + 招 + 非 + 議 · hữu + chiêu + phi + nghị nghĩa thành phần: hữu + chiêu + phi + nghị Nghĩa EngCihui 有招非議 ǒuzhāofēiyì f.e. inivite public criticism