有損威嚴

hữu tổn uy nghiêm

Hán Việt: hữu tổn uy nghiêm

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (tổn) + (uy) + (nghiêm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有損威嚴 ǒusǔn wēiyán v.o. impair one's dignity