有損無益
hữu tổn vô ích
Hán Việt: hữu tổn vô ích · Pinyin: yǒu sǔn wú yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 损:减少,损失;益:增加,益处。只有减少,没有增加。也指只有损害,没有益处。
- Tân Hoa Tự Điển 1.只有害处﹐没有好处。
- Tân Hoa Tự Điển 损减少,损失;益增加,益处。只有减少,没有增加。也指只有损害,没有益处。