有接受的 hữu tiếp thụ đích Hán Việt: hữu tiếp thụ đích Tổng quan nhận cảm; nhạy cảm Cấu tạo: 有 (hữu) + 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 的 (đích)Hán Việthữu tiếp thụ đíchCấu tạo有 + 接 + 受 + 的 · hữu + tiếp + thụ + đích nghĩa thành phần: hữu + tiếp + thụ + đích Nghĩa ViệtCihui nhận cảm; nhạy cảm