有接縫的 hữu tiếp phùng đích Hán Việt: hữu tiếp phùng đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 接 (tiếp) + 縫 (phùng) + 的 (đích)Hán Việthữu tiếp phùng đíchCấu tạo有 + 接 + 縫 + 的 · hữu + tiếp + phùng + đích nghĩa thành phần: hữu + tiếp + phùng + đích Nghĩa EngCihui jointed