有握把的 hữu ác bả đích Hán Việt: hữu ác bả đích Tổng quan có đôi tai đặc biệt Cấu tạo: 有 (hữu) + 握 (ác) + 把 (bả) + 的 (đích)Hán Việthữu ác bả đíchCấu tạo有 + 握 + 把 + 的 · hữu + ác + bả + đích nghĩa thành phần: hữu + ác + bả + đích Nghĩa ViệtCihui có đôi tai đặc biệt