有損健康 yǒu sǔn jiàn kāng · hữu tổn kiện khang Hán Việt: hữu tổn kiện khang · Pinyin: yǒu sǔn jiàn kāng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 損 (tổn) + 健 (kiện) + 康 (khang)Pinyinyǒu sǔn jiàn kāngHán Việthữu tổn kiện khangCấu tạo有 + 損 + 健 + 康 · hữu + tổn + kiện + khang nghĩa thành phần: hữu + tổn + kiện + khang