有損無益

yǒu sǔn wú yì hữu tổn vô ích

Hán Việt: hữu tổn vô ích · Pinyin: yǒu sǔn wú yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (tổn) + (vô) + (ích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 只有虧損而沒有增加,或只有害處而沒有好處。《新唐書.卷一一八.張廷珪傳》:「南北異宜,至必生疾,此有損無益也。」