有支架的 hữu chi giá đích Hán Việt: hữu chi giá đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 支 (chi) + 架 (giá) + 的 (đích)Hán Việthữu chi giá đíchCấu tạo有 + 支 + 架 + 的 · hữu + chi + giá + đích nghĩa thành phần: hữu + chi + giá + đích Nghĩa EngCihui standoff