有支柱的 hữu chi trụ đích Hán Việt: hữu chi trụ đích Tổng quan đi nạng; chống gậy Cấu tạo: 有 (hữu) + 支 (chi) + 柱 (trụ) + 的 (đích)Hán Việthữu chi trụ đíchCấu tạo有 + 支 + 柱 + 的 · hữu + chi + trụ + đích nghĩa thành phần: hữu + chi + trụ + đích Nghĩa ViệtCihui đi nạng; chống gậy